1. Bảng giá & dịch vụ thiết kế kiến trúc
| Loại hình | Đơn giá thiết kế |
|---|---|
| Nhà phố | 230.000/m² |
| Biệt thự, Villa | 300.000/m² |
| Căn hộ, khách sạn | 170.000/m² |
| Lưu ý: Đối với phong cách Cổ điển hoặc Tân cổ điển, đơn giá sẽ tăng thêm 25% so với bảng giá trên | |
Dịch vụ bao gồm
Khảo sát khu đất và lập phiếu nhu cầu
Phương án mặt bằng và mặt tiền (2 lần chỉnh sửa)
Bản dựng phối cảnh 3D
Hồ sơ thiết kế kỹ thuật thi công
Hồ sơ xin phép xây dựng
Chưa bao gồm
- Thiết kế nội thất
- Thi công xây dựng
- Lệ phí xin phép
Phù hợp với
- Chủ đất chưa có bản vẽ
- Chủ nhà muốn kiểm soát thiết kế trước khi xây
- Chủ nhà cần cải tạo, mở rộng nhà cũ
2. Hồ sơ thiết kế kiến trúc gồm những gì?
- Mặt bằng vật dụng
- Phối cảnh
- Mặt bằng BTCT, mái BTCT, bố trí xà gồ mái tôn
- Mặt bằng kích thước
- Mặt đứng, mặt cắt
- Phối cảnh mặt cắt
- Mặt bằng trần
- Mặt bằng lát sàn
- Mặt bằng ốp tường
- Chi tiết thang
- Chi tiết WC
- Chi tiết khung thép, mái xếp, ô lấy sáng, bồn nước mái
- Mặt bằng bố trí cửa
- Bảng thống kê cửa
- Chi tiết cửa đi
3. Sản phẩm bàn giao cho khách hàng gồm những gì?
- Hồ sơ thiết kế: Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết kỹ thuật
- Bản vẽ 3D: Phối cảnh ngoại thất và nội thất chính
- Dự toán chi tiết: Bảng khối lượng và dự toán theo hạng mục
















